mat ong nguyen chat barrie tu dong cong inox tu dong cong xep inox tu dong chung cu 87 linh nam gia goc

Khắc phục sự cố và sua chua dien nuoc cho cơ quan, trường học chuyên nghiệp và uy tín. Đơn vị sửa chữa điện nước được mọi người đánh giá cao

Danh sách trúng tuyển đợt 1_kết quả học tập lớp 12 THPT
Thứ ba, 25 Tháng 8 2015
UBND TỈNH HÀ NAM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 - HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY
Phương thức xét tuyển: Dựa trên kết quả học tập lớp 12 THPT
STT Ngành Họ và tên Giới tính Ngày sinh Mã tỉnh Mã huyện Khu vực Đối tượng Tổ hợp môn xét tuyển Môn 1 Môn 2 Môn 3 Điểm ƯTKV Điểm ƯTĐT Tổng điểm
1 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 03-02-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,4 8,9 8,0 1 0 26,3
2 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Trang Nữ 19-12-1997 24 02 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,2 8,3 8,1 1 0 25,6
3 Giáo dục Tiểu học Vũ Thị Nhung Nữ 12-01-1997 24 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,9 7,8 8,5 1 0 25,2
4 Giáo dục Tiểu học Trần Nhật Lệ Nữ 16-12-1997 24 06 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,4 8,2 8,0 1 0 24,6
5 Giáo dục Tiểu học Lương Thị Lan Anh Nữ 07-04-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,1 8,0 7,4 1 0 24,5
6 Giáo dục Tiểu học Lưu Thị Hoài Nữ 20-12-1997 25 08 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,0 7,8 7,6 1 0 24,4
7 Giáo dục Tiểu học Lê Thị Hương Sen Nữ 25-10-1997 24 05 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,4 7,6 8,2 1 0 24,2
8 Giáo dục Tiểu học Phạm Lê Mai Anh Nữ 05-01-1997 22 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,5 8,1 7,5 1 0 24,1
9 Giáo dục Tiểu học Lê Thúy Ngân Nữ 23-09-1997 24 05 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,9 8,3 6,9 1 0 24,1
10 Giáo dục Tiểu học Bùi Ngọc Quỳnh Nữ 08-10-1997 24 05 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,4 8,1 7,5 1 0 24,0
11 Giáo dục Tiểu học Phan Ngọc Linh Nữ 11-09-1997 01 28 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 8,0 7,6 7,2 1 0 23,8
12 Giáo dục Tiểu học Lê Thị Hiền Nữ 01-12-1997 25 07 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,8 7,6 7,2 1 0 23,6
13 Giáo dục Tiểu học Hoàng Huệ Phương Nữ 15-08-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,4 8,1 7,0 1 0 23,5
14 Giáo dục Tiểu học Hoàng Thị Hoàn Nữ 08-02-1997 15 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 8,1 7,8 6,5 1 0 23,4
15 Giáo dục Tiểu học Đặng Thị Kim Chi Nữ 30-06-1996 25 02 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,2 6,5 7,5 1 0 23,2
16 Giáo dục Tiểu học Hà Thị Hoài Phương Nữ 30-10-1997 25 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,1 7,6 8,5 1 0 23,2
17 Giáo dục Tiểu học Phạm Mạnh Tùng Nam 22-05-1990 01 25 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,0 7,1 7,0 1 0 23,1
18 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 22-04-1997 25 10 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,1 7,5 7,4 1 0 23,0
19 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thùy Linh Nữ 04-04-1997 01 14 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,2 6,6 7,1 1 0 22,9
20 Giáo dục Tiểu học Trần Thị Hải Yến Nữ 03-10-1997 24 02 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,1 6,5 7,2 1 0 22,8
21 Giáo dục Tiểu học Phạm Thị Trang Nhung Nữ 26-09-1996 25 07 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 6,9 7,5 7,3 1 0 22,7
22 Giáo dục Tiểu học Bùi Thị Hiền Nữ 26-01-1997 24 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,4 7,1 7,0 1 0 22,5
23 Giáo dục Tiểu học Phạm Thị Thùy Hương Nữ 25-07-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,3 7,1 6,8 1 0 22,2
24 Giáo dục Tiểu học Lưu Thị Minh Trang Nữ 07-05-1997 25 08 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 6,6 7,4 7,2 1 0 22,2
25 Giáo dục Tiểu học Bùi Thị Kim Anh Nữ 30-09-1997 25 01 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,0 7,0 7,1 1 0 22,1
26 Giáo dục Tiểu học Lại Thị Hằng Nữ 14-03-1997 24 05 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,1 7,0 6,9 1 0 22,0
27 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Tình Nữ 27-05-1995 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,2 6,4 7,3 1 0 21,9
28 Giáo dục Tiểu học Văn Thị Phương Anh Nữ 04-10-1997 24 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,7 6,6 7,6 1 0 21,9
29 Giáo dục Tiểu học Hoàng Hiền Anh Nữ 18-07-1997 01 25 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,3 6,8 6,8 1 0 21,9
30 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Quỳnh Lan Nữ 19-07-1997 24 01 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,1 6,8 7,0 1 0 21,9
31 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Hạnh Nữ 24-11-1997 25 06 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,4 7,6 5,9 1 0 21,9
32 Giáo dục Tiểu học Trần Minh Trang Nữ 28-10-1997 24 04 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,5 6,9 6,3 1 0 21,7
33 Giáo dục Tiểu học Mai Thị Xuyến Nữ 02-01-1997 25 07 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,1 6,6 7 1 0 21,7
34 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thanh Huyền Nữ 02-06-1997 25 08 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,4 6,3 7 1 0 21,7
35 Giáo dục Tiểu học Cao Thị Nụ Nữ 22-08-1997 24 02 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 6,0 7,3 7,3 1 0 21,6
36 Giáo dục Tiểu học Đỗ Thị Linh Nữ 21-04-1993 24 05 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,1 7,2 6,2 1 0 21,5
37 Giáo dục Tiểu học Phạm Thùy Linh Nữ 19-06-1997 22 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,4 7,1 7 1 0 21,5
38 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Hồng Khuyên Nữ 28-08-1997 25 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,5 6,7 7,2 1 0 21,4
39 Giáo dục Tiểu học Dương Thị Oanh Nữ 19-06-1989 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,5 6,7 6,7 1 0 20,9
40 Giáo dục Tiểu học Vũ Mạnh Hà Nam 13-11-1997 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 6,3 6,7 6,9 0,5 0 20,4
41 Giáo dục Tiểu học Trần Thị Mỹ Nữ 18-06-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 5,3 6,1 7,8 1 0 20,2
42 Giáo dục Tiểu học Văn Tiến Quân Nam 24-09-1997 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,0 6,6 5,5 1 0 20,1
43 Giáo dục Tiểu học Lê Thị Ngọc Trâm Nữ 22-06-1997 38 14 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,3 6,0 5,1 1 0 19,4
44 Giáo dục Tiểu học Trần Thị Thu Hiền Nữ 20-04-1997 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,9 6,1 5,1 1 0 19,1
45 Giáo dục Tiểu học Nay - H' Uil Nữ 07-06-1994 38 14 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,1 5,8 6,2 1 0 19,1
46 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 08-01-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 5,2 6,2 6,5 1 0 18,9
47 Giáo dục Tiểu học Lê Thị Hà Nữ 27-05-1992 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 4,6 5,8 6,4 1 0 17,8
48 Giáo dục Tiểu học Nguyễn Thị Trang Nữ 01-04-1996 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 5,0 6,8 5,0 1 0 17,8
49 Giáo dục Mầm non Hoàng Thị Huệ Nữ 28-05-1996 29 13 1 Toán - Hóa học - Sinh học 8,8 7,5 8,9 1,5 0 26,7
50 Giáo dục Mầm non Trần Thị Dung Nữ 14-10-1995 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 8,5 9,2 8,0 1 0 26,7
51 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 03-02-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,4 8,9 8,0 1 0 26,3
52 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 10-12-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 8,9 8,4 7,9 1 0 26,2
53 Giáo dục Mầm non Trần Thị Nam Nữ 01-06-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,6 7,9 9,5 1 0 26,0
54 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Lệ Mỹ Nữ 17-05-1996 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,4 7,4 8,7 1 0 25,5
55 Giáo dục Mầm non Lê Thị Tâm Nữ 11-07-1997 24 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,0 8,6 8,7 1 0 25,3
56 Giáo dục Mầm non Lê Thị Thu Thuỷ Nữ 29-07-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 8,5 8,5 1 0 25,1
57 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Giang Nữ 27-09-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 8,3 7,9 7,7 1 0 24,9
58 Giáo dục Mầm non Trần Thị Vân Anh Nữ 25-08-1997 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,3 7,3 8,3 1 0 24,9
59 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Lan Nữ 04-12-1996 25 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,6 8,3 7,9 1 0 24,8
60 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Bích Ngọc Nữ 02-03-1997 24 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,8 7,4 8,6 1 0 24,8
61 Giáo dục Mầm non Đào Thị Hồng Nữ 19-07-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,1 7,5 8,1 1 0 24,7
62 Giáo dục Mầm non Trần Thị Kiều Oanh Nữ 08-08-1996 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 8,1 7,8 7,8 1 0 24,7
63 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Huyền Nữ 16-06-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,0 8,9 7,8 1 0 24,7
64 Giáo dục Mầm non Cao Thị Thoan Nữ 27-02-1996 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,3 8,0 8,2 1 0 24,5
65 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Hương Nữ 03-02-1997 28 19 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,4 7,6 7,9 1 0 23,9
66 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Kim Doanh Nữ 28-05-1995 24 03 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,4 6,9 8,0 1,5 0 23,8
67 Giáo dục Mầm non Nguyễn Hương Giang Nữ 16-07-1997 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 8,2 7,7 7,4 0,5 0 23,8
68 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 18-02-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,3 7,6 7,8 1 0 23,7
69 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 19-09-1996 24 04 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,7 7,5 7,5 1 0 23,7
70 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thúy Nữ 06-03-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,5 7,5 7,6 1 0 23,6
71 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Như Nữ 14-06-1990 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,3 7,7 7,6 1 0 23,6
72 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Vĩ Hạnh Nữ 14-01-1997 23 09 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 6,6 7,3 8,2 1,5 0 23,6
73 Giáo dục Mầm non Trương Thuỳ Diệu Hiền Nữ 07-12-1996 01 16 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,6 8,2 7,2 0,5 0 23,5
74 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Ánh Tuyết Nữ 14-10-1997 24 04 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,9 7,2 8,4 1 0 23,5
75 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Hằng Nữ 25-06-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 8,1 7,5 6,9 1 0 23,5
76 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 12-12-1997 29 14 1 Toán - Văn - Tiếng Anh 7,9 6,8 7,3 1,5 0 23,5
77 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thuỳ Dung Nữ 23-11-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,9 7,5 6,9 1 0 23,3
78 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Anh Nữ 12-01-1991 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,8 7,2 8,3 1 0 23,3
79 Giáo dục Mầm non Trần Thị Ngọc Nữ 12-11-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,2 8,4 6,7 1 0 23,3
80 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Uyên Nữ 02-11-1997 24 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 7,2 8,0 1 0 23,3
81 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Hương Lan Nữ 06-03-1997 24 05 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,9 7,2 7,1 1 0 23,2
82 Giáo dục Mầm non Trần Minh Trang Nữ 28-10-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,7 7,5 8,0 1 0 23,2
83 Giáo dục Mầm non Bùi Thị Hoài Nữ 28-03-1997 27 06 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 7,1 7,5 1,5 0 23,2
84 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Lệ Hằng Nữ 08-08-1997 24 01 2 Toán - Hóa học - Sinh học 7,3 7,3 7,9 0,5 0 23,0
85 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 31-01-1996 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 8,0 6,9 1 0 23,0
86 Giáo dục Mầm non Lương Thị Hằng Nữ 03-09-1996 24 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 8,2 7,0 6,8 1 0 23,0
87 Giáo dục Mầm non Trần Văn Đại Thuỳ Dương Nữ 28-12-1996 24 01 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 7,4 8,0 0,5 0 23,0
88 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Trang Nữ 08-02-1997 24 05 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,7 7 7,3 1 0 23,0
89 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Chinh Nữ 26-03-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,4 7,2 7,2 1 0 22,8
90 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Loan Nữ 20-20-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,7 7,2 6,9 1 0 22,8
91 Giáo dục Mầm non Kim Nhật Linh Nữ 24-11-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,5 6,9 8,4 1 0 22,8
92 Giáo dục Mầm non Đỗ Thị Thảo Ly Nữ 15-07-1997 24 01 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,2 6,2 8,4 1 0 22,8
93 Giáo dục Mầm non Trần Thị Mạnh Quỳnh Nữ 21-10-1997 24 06 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,3 6,5 8,0 1 0 22,8
94 Giáo dục Mầm non Trần Thị Loan Nữ 17-08-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,8 7,0 8,0 1 0 22,8
95 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 20-09-1997 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,3 7,8 5,7 1 0 22,8
96 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 19-06-1997 27 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 6,9 7,2 7,1 1,5 0 22,7
97 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Lệ Nữ 19-07-1997 24 05 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,9 7,3 7,4 1 0 22,6
98 Giáo dục Mầm non Đinh Thị Tuyết Nhung Nữ 29-05-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,6 7,2 6,8 1 0 22,6
99 Giáo dục Mầm non Trần Thị Ngọc Quyên Nữ 21-04-1996 24 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,2 7,2 8,1 1 0 22,5
100 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 05-09-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,3 7,9 7,3 1 0 22,5
101 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Thạch Thảo Nữ 09-10-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,4 7,4 7,7 1 0 22,5
102 Giáo dục Mầm non Hoàng Ngọc Huyền Nữ 21-07-1996 24 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,5 7,9 7,1 1 0 22,5
103 Giáo dục Mầm non Bùi Thị Kim Anh Nữ 12-07-1997 23 09 1 Toán - Văn - Tiếng Anh 6,9 6,9 7,2 1,5 0 22,5
104 Giáo dục Mầm non Vũ Hồng Duyên Nữ 07-11-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,6 6,9 7,0 1 0 22,5
105 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Huyền Nữ 14-04-1997 45 05 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 6,7 7,4 6,9 1,5 0 22,5
106 Giáo dục Mầm non Mai Trần Lệ Thuỷ Nữ 24-01-1997 24 01 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,9 7,2 7,3 1 0 22,4
107 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Ngoan Nữ 01-08-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,5 7,4 7,5 1 0 22,4
108 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thơm Nữ 14-06-1996 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,2 6,8 7,3 1 0 22,3
109 Giáo dục Mầm non Lã Thị Thuỳ Linh Nữ 01-11-1997 24 04 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,7 7,0 7,5 1 0 22,2
110 Giáo dục Mầm non Hoàng Thị Vân Anh Nữ 31-12-1997 24 02 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,4 7,6 7,2 1 0 22,2
111 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Thu Hằng Nữ 03-01-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,1 6,5 7,4 1 0 22,0
112 Giáo dục Mầm non Đỗ Thị Thuý Nữ 07-06-1997 24 06 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,1 6,6 8,3 1 0 22,0
113 Giáo dục Mầm non Vũ Khánh Linh Nữ 27-06-1997 22 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 7,2 6,2 7,6 1 0 22,0
114 Giáo dục Mầm non Trương Thị Hoàng Yến Nữ 21-01-1996 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,5 7,0 6,5 1 0 22,0
115 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Liên Nữ 29-10-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,4 7,6 5,8 1 0 21,8
116 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Cúc Nữ 25-10-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,1 6,4 7,3 1 0 21,8
117 Giáo dục Mầm non Lê Thị Thu Trang Nữ 17-08-1997 24 06 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,9 7,2 6,6 1 0 21,7
118 Giáo dục Mầm non Lê Thị Hương Ly Nữ 16-10-1990 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,5 6,6 6,6 1 0 21,7
119 Giáo dục Mầm non Hoàng Thị Dung Nữ 28-09-1997 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,3 7,1 7,2 1 0 21,6
120 Giáo dục Mầm non Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 27-10-1997 24 02 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,1 7,3 6,2 1 0 21,6
121 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Linh Nữ 18-05-1996 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,7 6,2 7,6 1 0 21,5
122 Giáo dục Mầm non Trần Thị Hoa Nữ 18-06-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,2 6,3 7,9 1 0 21,4
123 Giáo dục Mầm non Nguyễn Vân Ánh Nữ 11-11-1997 24 06 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,4 7,3 5,7 1 0 21,4
124 Giáo dục Mầm non Mai Thị Thuỳ Linh Nữ 12-08-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,6 7,1 6,7 1 0 21,4
125 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Hồng Uyên Nữ 25-08-1997 24 03 1 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,2 6,2 6,5 1,5 0 21,4
126 Giáo dục Mầm non Dư Thị Khánh Huyền Nữ 01-08-1995 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,3 7,0 6,0 1 0 21,3
127 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Mừng Nữ 26-12-1997 27 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,5 6,6 7,2 1 0 21,3
128 Giáo dục Mầm non Vũ Thị Hương Nữ 17-11-1992 24 06 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,8 6,6 5,9 1 0 21,3
129 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Hồng Anh Nữ 23-08-1997 24 01 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 6,6 7,2 6,9 0,5 0 21,2
130 Giáo dục Mầm non Đặng Thị Hoa Nữ 02-09-1997 24 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,7 6,6 6,9 1 0 21,2
131 Giáo dục Mầm non Đinh Thị Trinh Nữ 21-04-1997 24 03 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,1 7,1 7 1 0 21,2
132 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Hồng Nữ 25-05-1995 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,6 7,1 6,3 1 0 21,0
133 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Thu Hoà Nữ 27-10-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,0 6,6 6,4 1 0 21,0
134 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Vân Nữ 30-08-1996 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,7 6,9 7,2 1 0 20,8
135 Giáo dục Mầm non Đặng Thị Hoài Trang Nữ 30-10-1997 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 6,4 6,6 7,2 0,5 0 20,7
136 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Nhàn Nữ 07-03-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,6 6,5 6,5 1 0 20,6
137 Giáo dục Mầm non Đỗ Thị Ngân Nữ 24-09-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,8 6,9 6,9 1 0 20,6
138 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Hoài Nữ 05-10-1997 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,0 7,0 6,5 1 0 20,5
139 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thúy Nữ 14-10-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 5,7 6,2 7,5 1 0 20,4
140 Giáo dục Mầm non Trương Lan Anh Nữ 09-07-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,1 8,0 4,3 1 0 20,4
141 Giáo dục Mầm non Lê Thị Thùy Linh Nữ 20-01-1997 45 02 1 Toán - Hóa học - Sinh học 5,9 7 5,9 1,5 0 20,3
142 Giáo dục Mầm non Lê Thị Ánh Tuyết Nữ 06-11-1994 24 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,2 6,0 6,1 1 0 20,3
143 Giáo dục Mầm non Trịnh Thị Vân Anh Nữ 20-10-1996 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,4 6,5 6,3 1 0 20,2
144 Giáo dục Mầm non Bùi Thị Thanh Thuỷ Nữ 08-07-1997 24 02 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,6 6,0 6,6 1 0 20,2
145 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Sen Nữ 12-05-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,1 6,8 6,2 1 0 20,1
146 Giáo dục Mầm non Nguyễn Trà My Nữ 04-09-1997 01 28 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,8 6,4 5,8 1 0 20,0
147 Giáo dục Mầm non Trần Như Quỳnh Nữ 11-11-1997 24 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 6,3 5,9 6,7 1 0 19,9
148 Giáo dục Mầm non Đỗ Thị Hân Nữ 16-07-1996 24 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 5,3 6,4 7,1 1 0 19,8
149 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Kim Ngân Nữ 22-12-1997 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 6,3 6,4 6,4 0,5 0 19,6
150 Giáo dục Mầm non Trần Thị Thơm Nữ 20-06-1995 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,0 6,7 6,9 1 0 19,6
151 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Nhài Nữ 03-04-1997 25 10 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,3 6,2 6,0 1 0 19,5
152 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Thanh Huệ Nữ 04-07-1997 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 6,6 6,7 5,6 0,5 0 19,4
153 Giáo dục Mầm non Đoàn Thị Kim Thêu Nữ 07-04-1997 24 05 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,0 6,6 5,7 1 0 19,3
154 Giáo dục Mầm non Dương Ngọc Khánh Hoà Nữ 03-06-1997 24 01 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 5,2 6,3 6,8 1 0 19,3
155 Giáo dục Mầm non Ngô Thị Thuý Nữ 03-10-1991 24 06 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 6,5 6,7 5,5 0,5 0 19,2
156 Giáo dục Mầm non Hoàng Thanh Loan Nữ 24-08-1997 24 06 2NT Toán - Hóa học - Sinh học 5,6 5,6 7,0 1 0 19,2
157 Giáo dục Mầm non Nguyễn Thị Nam Sao Nữ 08-05-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 6,9 4,5 6,5 1 0 18,9
158 Giáo dục Mầm non Phạm Thị Kim Anh Nữ 15-10-1995 24 03 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,7 5,2 6,9 1 0 18,8
159 Giáo dục Mầm non Trần Thị Vân Nữ 08-09-1997 24 02 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 5,6 6,5 5,5 0,5 0 18,1
160 Giáo dục Mầm non Trần Thảo Linh Nữ 31-10-1996 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,3 5,7 5,5 1 0 17,5
161 Sư phạm Toán học Đỗ Thị Hiên Nữ 25-10-1997 24 05 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,9 8,4 8,3 1 0 26,6
162 Sư phạm Toán học Lê Thị Hằng Nữ 18-09-1997 24 02 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,6 8,7 7,3 1 0 24,6
163 Sư phạm Toán học Trương Mạnh Quyết Nam 13-12-1996 24 03 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 8,0 7,5 7,6 1 0 24,1
164 Sư phạm Toán học Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 30-90-1987 01 28 2 Toán - Vật lí - Hóa học 8,7 7,0 7,5 0,5 0 23,7
165 Sư phạm Toán học Trần Thị Thu Nữ 18-01-1992 24 02 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,2 6,8 8,4 1 0 23,4
166 Sư phạm Toán học Trần Minh Trang Nữ 28-10-1997 24 04 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,5 6,9 6,3 1 0 21,7
167 Sư phạm Toán học Nguyễn Văn Thành Nam 19-08-1995 26 08 2NT Toán - Vật lí - Tiếng Anh 7,5 6,3 6,3 1 0 21,1
168 Sư phạm Toán học Lê Thị Thùy Linh Nữ 28-08-1996 28 22 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 6,2 6,4 6,5 1 0 20,1
169 Sư phạm Toán học Hoàng Minh Khải Nam 25-11-1997 24 05 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 5,5 6,5 6,2 1 0 19,2
170 Sư phạm Toán học Ngô Thị Xuân Hằng Nữ 18-01-1995 24 04 3 Toán - Vật lí - Hóa học 5,9 6,2 6,5 0 0 18,6
171 Sư phạm Ngữ văn Vũ Thị Huyền Nữ 16-06-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,0 8,9 7,8 1 0 24,7
172 Sư phạm Ngữ văn Lý Hải Yến Nữ 14-12-1997 25 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 8,0 8,3 7,6 0,5 0 24,4
173 Sư phạm Ngữ văn Nguyễn Thị Hương Nữ 03-02-1997 28 19 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 7,4 7,6 7,9 1 0 23,9
174 Sư phạm Ngữ văn Trần Minh Trang Nữ 28-10-1997 24 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,7 7,5 8,0 1 0 23,2
175 Sư phạm Ngữ văn Trần Thị Hương Ly Nữ 27-06-1997 25 02 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,6 6,5 8,0 1 0 22,1
176 Sư phạm Tiếng Anh Lương Thị Huyền Nữ 12-11-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,1 7,3 8,0 1,3 0 32,7
177 Sư phạm Tiếng Anh Lê Bá Đông Nam 12-02-1997 24 04 2NT Toán - Vật lí - Tiếng Anh 7,6 6,2 9,2 1,3 0 33,5
178 Sư phạm Tiếng Anh Nguyễn Thị Thanh Hoa Nữ 12-11-1997 24 05 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,6 7,3 7,9 1,3 0 32,0
179 Sư phạm Tiếng Anh Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 14-04-1997 24 04 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 8,0 7,2 7,4 1,3 0 31,3
180 Sư phạm Tiếng Anh Hoàng Hiền Anh Nữ 18-07-1997 01 25 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 7,3 6,8 6,8 0,7 0 28,4
181 Sư phạm Tiếng Anh Phạm Thị Hồng Uyên Nữ 25-08-1997 24 03 1 Toán - Văn - Tiếng Anh 5,3 7,2 7,3 2 0 29,1
182 Sư phạm Tiếng Anh Lê Thị Diệp Anh Nữ 24-08-1997 24 03 2NT Toán - Văn - Tiếng Anh 7,2 6,5 6,5 1,3 0 28,0
183 Sư phạm Tiếng Anh Lưu Thị Mai Trang Nữ 27-04-1991 24 01 2 Toán - Văn - Tiếng Anh 5,6 6,5 5,6 0,7 0 24,0
184 Sư phạm Địa lí Chu Thị Loan Nữ 19-09-1997 24 01 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 6,5 7,0 7,5 1 0 22,0
185 Sư phạm Địa lí Vũ Thị Dịu Nữ 25-02-1997 25 04 2NT Văn - Lịch sử - Địa lí 5,2 5,1 6,8 1 0 18,1
186 Sư phạm Địa lí Tô Hồng Hạnh Nữ 26-04-1997 24 01 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 8,1 7,9 8,1 0,5 0 24,6
187 Sư phạm Vật lí Ngô Thị Xuân Hằng Nữ 18-01-1995 24 04 3 Toán - Vật lí - Hóa học 5,9 6,2 6,5 0 0 18,6
188 Sư phạm Hóa học Nguyễn Thị Thu Ngân Nữ 07-12-1996 24 03 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,3 7,5 7,8 1 0 23,6
189 Sư phạm Hóa học Đỗ Thị Linh Nữ 21-04-1993 24 05 2NT Toán - Vật lí - Hóa học 7,1 7,0 7,2 1 0 22,3
190 Công tác xã hội Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 11-06-1997 24 01 2 Văn - Lịch sử - Địa lí 7,2 7,5 8,4 0,5 0 23,6
ban sofa tai tphcm
You need Flash player 6+ and JavaScript enabled to view this video.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM HÀ NAM

Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

Điện thoại: 0351. 3.851.018- Fax: 0351.3.849.686 - Email: banbientap@cdhanam.edu.vn - Design by ITSolution

http://www.xemayvn.co/

http://www.xemayvn.co/2017/08/nhong-sen-dia-nhong-xich.html

http://hoavancodien.com/Hoa-Van-Co-Dien.html