mat ong nguyen chat barrie tu dong cong inox tu dong cong xep inox tu dong chung cu 87 linh nam gia goc

Khắc phục sự cố và sua chua dien nuoc cho cơ quan, trường học chuyên nghiệp và uy tín. Đơn vị sửa chữa điện nước được mọi người đánh giá cao

Danh sách trúng tuyển_thi THPT QG
Thứ hai, 15 Tháng 8 2016
STT SBD Họ tên Ngày sinh Giới tính Đối tượng ưu tiên Khu vực ưu tiên Điểm xét tuyển sinh Kết quả Mã ngành trúng tuyển Nguyện vọng trúng tuyển
1 KQH000066 TRẦN THỊ AN 18/10/1998 Nữ
2 19,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
2 BKA000219 ĐÀO THỊ VÂN ANH 02/03/1998 Nữ
3 13,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
3 LNH000235 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 14/07/1998 Nữ
2 15,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
4 NHH000308 VỪ THỊ CÚ 21/08/1998 Nữ 01 1 14,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
5 TDV003095 NGUYỄN THỊ DUYÊN 08/03/1998 Nữ
2NT 12,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
6 TDV004166 LÊ HƯƠNG GIANG 02/08/1996 Nữ
1 11,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
7 TMA001558 ĐỖ THỊ HẰNG 13/03/1998 Nữ
2NT 13,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
8 TMA001648 TRƯƠNG THỊ THANH HẰNG 27/03/1998 Nữ
2NT 16,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
9 TMA001749 LẠI THỊ THU HIỀN 11/12/1998 Nữ
2 14 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
10 TMA001787 NGUYỄN THU HIỀN 12/03/1998 Nữ
2NT 14,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
11 TMA001820 VĂN THỊ HIỀN 02/09/1998 Nữ
2NT 14,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
12 TMA001958 TRẦN THỊ HIẾU 21/08/1998 Nữ
2NT 12,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
13 NLS002173 HỒ THỊ BÍCH HOA 10/06/1997 Nữ
1 11,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
14 KQH005093 NGUYỄN THỊ HOA 12/05/1998 Nữ
2 11,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
15 KQH006562 KIỀU THỊ THANH HƯƠNG 17/05/1998 Nữ
2 17,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
16 TMA002433 LÊ THỊ HUYỀN 19/02/1998 Nữ
2NT 18 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
17 TMA003073 HOÀNG THÙY LINH 08/10/1998 Nữ
2NT 15,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
18 BKA006169 LÊ HOÀI LINH 19/06/1998 Nữ
3 15,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
19 TMA003086 LÊ THỊ NGỌC LINH 08/01/1998 Nữ
2 10,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
20 TMA003158 NGUYỄN THÙY LINH 04/10/1998 Nữ
2 16,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
21 KHA004511 PHẠM THỊ DIỆU LY 03/07/1998 Nữ
1 10,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
22 SP2003403 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI 13/06/1998 Nữ
2NT 17 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
23 KQH009569 LÊ THỊ NGA 12/06/1998 Nữ
2 15,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
24 TMA003886 NGUYỄN THỊ NGỌC 11/05/1998 Nữ
2NT 13,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
25 TMA003893 NGUYỄN THỊ THÚY NGỌC 21/08/1998 Nữ
2 17,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
26 KQH010127 ĐOÀN THỊ NGUYỆT 08/08/1998 Nữ
2 11,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
27 TND005452 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 25/08/1998 Nữ
1 12,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
28 NHH001662 LÒ THỊ NHUNG 27/11/1998 Nữ 01 1 17,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
29 KQH010605 NGUYỄN THỊ OANH OANH 31/07/1998 Nữ
2 11 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
30 LPH002098 NÔNG THANH PHÚC 10/07/1998 Nữ 01 1 14,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
31 MDA003965 ĐINH THỊ MINH PHƯƠNG 01/09/1998 Nữ
2NT 15,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
32 TMA004230 LÊ VIỆT PHƯƠNG 06/07/1998 Nữ
2 17,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
33 TMA004267 NGUYỄN THU PHƯƠNG 23/03/1997 Nữ
2NT 10,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
34 LNH004426 QUẢN THỊ THẨM PHƯƠNG 03/10/1998 Nữ
2 10,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
35 SPH008409 ĐẶNG THỊ NHƯ QUỲNH 28/09/1998 Nữ
2 11,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
36 DCN010719 PHẠM THỊ THÚY QUỲNH 19/05/1998 Nữ
2NT 11 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
37 DHS012787 NGUYỄN THỊ MỸ SON 10/01/1998 Nữ 04 2NT 11,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
38 KQH012203 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 25/10/1998 Nữ
2 10,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
39 TMA004848 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO 10/03/1998 Nữ
2NT 16,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
40 TMA004860 LÊ THỊ THU THẢO 27/03/1998 Nữ
2NT 17,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
41 BKA010131 TRẦN PHƯƠNG THẢO 31/07/1998 Nữ
3 12,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
42 TMA005110 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THU 24/01/1998 Nữ
2NT 16,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
43 KQH013659 HOÀNG THỊ THÚY 28/02/1998 Nữ
2 12,75 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
44 KQH013687 NGUYỄN THỊ BÍCH THÚY 17/04/1998 Nữ
2 15 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
45 TMA005477 BẠCH THU TRANG 08/10/1998 Nữ
2 17 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
46 TMA005504 ĐINH THỊ THU TRANG 08/07/1998 Nữ
2NT 17 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
47 BKA012132 HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT 15/11/1998 Nữ
2 15,25 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
48 TMA006045 ĐINH THỊ KHÁNH VÂN 14/11/1998 Nữ
2NT 17,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
49 TMA006184 HÀ THỊ HẢI YẾN 06/06/1998 Nữ
2NT 11,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
50 TMA006206 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN 26/09/1998 Nữ
2NT 12,5 Đạt 51140201 Nguyện vọng 1
51 DCN000098 DƯƠNG QUỲNH ANH 04/07/1998 Nữ
2 13 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
52 DCN000191 HÀ NGỌC ANH 14/10/1998 Nữ
2NT 16 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
53 TMA000187 NGUYỄN THỊ LAN ANH 08/07/1998 Nữ
2NT 20,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
54 DCN001185 LƯU THỊ MINH CHÂU 23/02/1998 Nữ
2 16 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
55 TMA000553 NGUYỄN THỊ KIM CHI 10/10/1998 Nữ
2NT 20,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
56 HDT003114 ĐỖ THỊ DUYÊN 17/07/1998 Nữ
2NT 14,75 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
57 TMA001419 VŨ THỊ HÀ 09/04/1998 Nữ
2NT 12,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
58 TMA001731 HOÀNG THỊ THU HIỀN 13/02/1998 Nữ
2NT 14,75 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
59 TMA001759 NGÔ THỊ THU HIỀN 15/03/1997 Nữ
2 11,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
60 TDL004123 TRẦN THIỆN KHIÊM 20/12/1998 Nam
1 14,5 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
61 DTS001085 LÝ HẢI NAM 18/06/1998 Nam
1 11,5 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
62 DCN009749 VĂN PHƯƠNG OANH 25/02/1998 Nữ
2 14,5 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
63 TMA004304 TRỊNH THỊ THU PHƯƠNG 25/04/1998 Nữ
2NT 15,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
64 DCN010723 PHẠM THÚY QUỲNH 15/09/1998 Nữ
2NT 12,75 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
65 TMA004769 DƯƠNG CÔNG THÀNH 08/01/1998 Nam
2NT 14,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
66 TDV016693 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO 06/08/1998 Nữ
1 19,5 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
67 TMA004927 TRƯƠNG THỊ HƯƠNG THẢO 19/02/1998 Nữ
2NT 21,25 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
68 DCN013343 NGUYỄN THỊ THU TRANG 27/12/1998 Nữ
2NT 18,75 Đạt 51140202 Nguyện vọng 1
69 HVN002979 ĐOÀN THỊ THU HIỀN 19/01/1998 Nữ
2NT 13,25 Đạt 51140209 Nguyện vọng 1
70 YTB004681 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 09/09/1998 Nam
2NT 13,5 Đạt 51140209 Nguyện vọng 1
71 TMA003957 BÙI THỊ MINH NGUYỆT 17/04/1998 Nữ
2NT 13,75 Đạt 51140209 Nguyện vọng 1
72 TMA004085 TRẦN THỊ NHUNG 28/01/1998 Nữ
2NT 17 Đạt 51140209 Nguyện vọng 1
73 TMA001780 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 14/02/1998 Nữ
2NT 13,75 Đạt 51140217 Nguyện vọng 1
74 TMA003552 BÙI BÌNH MINH 19/09/1998 Nam
2 11,75 Đạt 51140217 Nguyện vọng 1
75 BKA003836 TRẦN THỊ HIỀN 10/03/1998 Nữ
2 17,25 Đạt 51140219 Nguyện vọng 2
76 TMA002424 ĐOÀN THỊ MỸ HUYỀN 25/02/1998 Nữ
2NT 19,75 Đạt 51140219 Nguyện vọng 1
77 SKH000290 NGUYỄN THỊ LAN ANH 11/03/1997 Nữ
2NT 11 Đạt 51140231 Nguyện vọng 1
78 TMA000872 PHẠM TRUNG DŨNG 09/02/1998 Nam
2 16,5 Đạt 51140231 Nguyện vọng 1
79 MDA004466 ĐINH THỊ THANH 17/04/1998 Nữ
2 15,5 Đạt 51140231 Nguyện vọng 1
80 TMA005951 HOÀNG THỊ TUYỀN 18/02/1998 Nữ
2NT 20,75 Đạt 51140231 Nguyện vọng 1
You need Flash player 6+ and JavaScript enabled to view this video.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM HÀ NAM

Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

Điện thoại: 0351. 3.851.018- Fax: 0351.3.849.686 - Email: banbientap@cdhanam.edu.vn - Design by ITSolution

http://www.xemayvn.co/

http://www.xemayvn.co/2017/08/nhong-sen-dia-nhong-xich.html

http://hoavancodien.com/Hoa-Van-Co-Dien.html