mat ong nguyen chat barrie tu dong cong inox tu dong cong xep inox tu dong chung cu 87 linh nam gia goc

Khắc phục sự cố và sua chua dien nuoc cho cơ quan, trường học chuyên nghiệp và uy tín. Đơn vị sửa chữa điện nước được mọi người đánh giá cao

Danh sách đăng ký xét tuyển NV2
Thứ hai, 15 Tháng 9 2014
STT Họ và tên Ngày sinh Giới tính Số báo danh Đối tượng Khu vực Điểm môn 1 Điểm môn 2 Điểm môn 3 Tổng điểm Số TT hồ sơ ĐKXT ngành Ngày nhận hồ sơ ĐKXT
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14)
1 Chu Ngọc ánh 07/06/95 Nữ C01D1.00490 3 9.75 4.50 6.50 21.00 1A.27.00033 C140202 06-09-2014
2 Vũ Ngọc Huế 04/10/96 Nữ SPHD1.10874 2NT 7.00 6.25 7.00 20.50 25.61.01541 C140202 29-08-2014
3 Lê Thị Hồng 15/12/94 Nữ HBTC.01182 2NT 8.50 6.00 6.00 20.50 24.01.07487 C140217 09-09-2014
4 Trương Ngọc Anh 15/12/96 CSHC.12970 3 6.50 6.00 6.50 19.00 24.04.00376 C140217 28-08-2014
5 Hoàng Thị Mai 01/10/94 Nữ CSHC.20874 1 8.00 4.25 6.00 18.50 24.01.00518 C140201 29-08-2014
6 Phạm Thị Hoà 26/08/95 Nữ DTYA.04117 2NT 7.75 6.00 4.75 18.50 24.02.00002 C140209 03-09-2014
7 Bạch Thị Thảo 15/03/95 Nữ SPHD1.12829 2NT 6.00 6.50 6.00 18.50 24.06.02509 C140231 03-09-2014
8 Trần Thị Thu Phương 20/06/95 Nữ CSHC.22678 2NT 7.25 5.75 5.50 18.50 07.06.00290 C140201 03-09-2014
9 Lê Thị Bích 09/02/94 Nữ CM3M.00197 2NT 5.50 6.50 5.75 18.00 98.20.00002 C140201 03-09-2014
10 Vũ Thị Hợi 13/01/96 Nữ ANHD1.08066 2NT 6.75 4.25 7.00 18.00 24.02.00168 C140217 09-09-2014
11 Lê Thị Phượng 02/09/96 Nữ HTCA.08062 2NT 6.00 5.75 5.75 17.50 24.66.00156 C140209 28-08-2014
12 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 18/02/95 Nữ TDVC.10903 1 6.00 6.50 4.75 17.50 29.66.09316 C140201 28-08-2014
13 Nguyễn Văn Thịnh 11/11/95 CSHC.24979 2NT 6.75 5.50 5.00 17.50 24.04.00397 C140217 29-08-2014
14 Nguyễn Thị Như Quỳnh 23/03/95 Nữ HQTD1.01779 2NT 5.50 5.50 6.50 17.50 24.04.00008 C140231 05-09-2014
15 Phạm Ngọc ánh 27/04/95 Nữ CM3M.00143 3 6.75 6.75 4.00 17.50 99.99.00178 C140201 08-09-2014
16 Ngô Thị Huyền 02/02/94 Nữ DTYB.05019 2 6.50 6.00 4.25 17.00 99.97.00008 C140201 28-08-2014
17 Lê Quốc Anh 04/11/96 SP2A.00071 2 6.75 5.50 4.50 17.00 1B.76.00823 C140202 03-09-2014
18 Hoàng Thị Thuận 28/09/96 Nữ DCNA.30057 2NT 6.50 5.50 5.00 17.00 24.51.03892 C140209 05-09-2014
19 Hoàng Thị Thuận 28/09/96 Nữ DCNA.30057 2NT 6.50 5.50 5.00 17.00 24.51.03892 C140209 08-09-2014
20 Đinh Thị Huyền Hảo 04/02/96 Nữ SPHC.15264 1 6.50 4.25 6.00 17.00 27.35.00278 C140201 11-09-2014
21 Phạm Phương Hoa 11/12/96 Nữ LPHA.02548 2NT 5.25 5.25 5.75 16.50 25.75.02346 C140202 28-08-2014
22 Đoàn Thị Hải Yến 25/04/96 Nữ NNHB.20300 2NT 5.25 5.50 5.75 16.50 25.67.01470 C140202 28-08-2014
23 Cao Thị Anh Đào 28/12/95 Nữ SPHD1.09312 2NT 5.50 6.00 4.50 16.00 24.02.11761 C140231 28-08-2014
24 Trần Xuân Trường 22/06/90 SPHA.01363 2 5.50 5.50 4.75 16.00 25.01.00160 C140202 28-08-2014
25 Cao Thị Thảo 21/07/95 Nữ SPHD1.10292 2NT 5.25 3.75 7.00 16.00 24.04.07570 C140217 29-08-2014
26 Lê Diệu Linh 23/02/96 Nữ NHHA.02382 2 7.75 4.50 3.50 16.00 25.03.03860 C140202 04-09-2014
27 Nguyễn Thị Mai 15/03/96 Nữ DTSA.06744 2NT 4.75 5.00 5.75 15.50 24.45.00005 C140209 28-08-2014
28 Nguyễn Thị Dương 17/01/96 Nữ DTSD1.00622 2NT 6.00 2.75 6.50 15.50 25.35.00017 C140202 28-08-2014
29 Ngô Thị Trang 07/03/96 Nữ CSHC.26058 2NT 5.50 3.00 7.00 15.50 25.05.00344 C140201 29-08-2014
30 Trịnh Thị Mai Trang 08/12/96 Nữ YDDB.03764 2 6.25 6.50 2.75 15.50 1B.65.00805 C140202 08-09-2014
31 Nguyễn Thị Thu Uyên 18/10/95 Nữ DQNM.21572 1 2.25 6.75 6.25 15.50 38.27.00469 C140201 11-09-2014
32 Vũ Thị Thái 25/11/96 Nữ NHFD1.04684 2NT 6.00 3.25 5.50 15.00 24.52.08825 28-08-2014
33 Mai Thị Sen 17/08/96 Nữ DKKD1.31466 2 4.75 3.75 6.25 15.00 25.06.05639 C140202 28-08-2014
34 Phạm Thị Thanh Nhàn 12/07/96 Nữ YTBB.05487 2 5.50 5.50 3.75 15.00 25.06.02320 C140202 28-08-2014
35 Triệu Thị Thu Hoài 06/02/95 Nữ YDDB.01297 2NT 5.25 5.00 4.50 15.00 25.42.01938 C140202 28-08-2014
36 Lê Thị Nga 28/06/96 Nữ VHHC.01106 1 4.50 4.75 5.50 15.00 28.08.00018 C140201 28-08-2014
37 Đỗ Thị Vân Anh 26/10/96 Nữ SP2A1.00018 2NT 6.75 5.00 3.25 15.00 25.53.03178 C140209 28-08-2014
38 Trần Thị Mai 21/10/96 Nữ HYDB.03287 2NT 5.25 5.75 4.00 15.00 25.38.02010 C140201 28-08-2014
39 Đặng Thị Gái 29/02/96 Nữ SKNA.00143 2NT 5.50 4.50 4.75 15.00 25.76.04980 C140202 29-08-2014
40 Hoàng Thị Hiếu 11/11/95 Nữ SPHC.14560 01 1 5.00 4.50 5.50 15.00 10.23.07918 C140217 08-09-2014
41 Trần Thi Kiều Hạnh 02/11/96 Nữ SP2D1.00294 2NT 4.50 5.00 5.50 15.00 25.44.01600 C140202 08-09-2014
42 Vũ Thị Thái 25/11/96 Nữ NHFD1.04684 2NT 6.00 3.25 5.50 15.00 24.52.08825 C140231 09-09-2014
43 Trần Thị Hường 27/01/95 Nữ DQNM.20419 1 2.25 6.25 6.50 15.00 38.27.00471 C140201 11-09-2014
44 Nguyễn Thị Thuỳ 27/07/95 Nữ QHXD1.05407 2 6.00 3.75 4.50 14.50 .50.04047 C140202 28-08-2014
45 Phạm Khánh Ngọc 04/09/95 Nữ SPHA1.04757 2NT 5.50 4.50 4.50 14.50 24.04.07557 C140209 28-08-2014
46 Phạm Khánh Ngọc 04/09/95 Nữ SPHA1.04757 2NT 5.50 4.50 4.50 14.50 24.04.07557 C140231 28-08-2014
47 Nguyễn Văn Huyên 06/01/96 MHNB.10721 2NT 6.75 3.50 4.25 14.50 25.38.02417 C140202 04-09-2014
48 Nguyễn Thị Nhài 15/04/96 Nữ SPSA.01897 1 5.00 5.50 4.00 14.50 38.32.00113 C140202 06-09-2014
49 Phạm Thị Trâm 16/02/95 Nữ MBSD1.10747 1 4.25 5.00 5.00 14.50 40.59.00733 C140202 08-09-2014
50 Nguyễn Thị Tâm 21/12/96 Nữ DCNA.27247 2NT 6.25 4.50 3.75 14.50 24.42.05870 C140209 08-09-2014
51 Trần Thị Phượng 06/07/96 Nữ TDVD1.14322 2NT 6.50 3.50 4.50 14.50 29.55.10850 C140201 08-09-2014
52 Bùi Thị Hương 06/10/95 Nữ SPHM.06377 2NT 5.25 5.25 4.00 14.50 25.33.03403 C140201 08-09-2014
53 Trần Lan Hương 01/04/96 Nữ DKKD1.30616 2 5.00 3.50 5.75 14.50 25.01.00459 C140202 11-09-2014
54 Phan Thị Thanh Trà 21/11/96 Nữ HYDB.07019 2NT 5.75 5.75 2.50 14.00 29.88.00214 C140202 28-08-2014
55 Ksor H' Ngọc 16/11/96 Nữ DQNM.20794 01 1 3.25 5.50 5.25 14.00 38.52.00392 C140202 28-08-2014
56 Lê Thu Huyền 25/05/96 Nữ DTSD1.01441 2 3.50 5.25 5.00 14.00 08.31.00015 C140202 28-08-2014
57 Nguyễn Thị Phương Hoa 22/11/96 Nữ SPHD1.08879 2NT 3.25 4.75 6.00 14.00 25.34.03360 C140202 28-08-2014
58 Phạm Thị Huyền 06/07/96 Nữ DMTD1.00763 2NT 4.50 2.75 6.50 14.00 24.52.03453 C140202 28-08-2014
59 Lê Thu Trang 28/08/95 Nữ TDDD1.02517 3 5.25 3.00 5.50 14.00 99.99.02516 C140202 29-08-2014
60 Phạm Thị Huyền 06/07/96 Nữ DMTD1.00763 2NT 4.50 2.75 6.50 14.00 24.52.03453 C140231 29-08-2014
61 Ngô Thị Nam 07/09/95 Nữ DHSM.78693 2NT 4.25 5.50 4.25 14.00 25.66.00007 C140201 04-09-2014
62 Trần Thị Huyền 09/09/96 Nữ C29M.01374 1 3.50 4.50 5.75 14.00 29.45.01374 C140201 04-09-2014
63 Nguyễn Thị Bích 07/12/95 Nữ HDTM.00049 2NT 3.00 5.25 5.75 14.00 28.15.00759 C140201 06-09-2014
64 Đào Thị Hiền 05/02/96 Nữ SP2M.00350 2NT 3.75 2.25 7.50 13.50 22.16.00008 C140201 28-08-2014
65 Hoàng Thị Hoài Anh 15/07/96 Nữ SGDM.26184 2 2.75 4.00 6.50 13.50 02.77.00061 C140201 28-08-2014
66 Trần Thị Dịu 11/04/96 Nữ SP2D1.00141 2NT 5.25 3.00 5.25 13.50 25.76.05002 C140202 28-08-2014
67 Trịnh Thị Hà Chi 19/06/96 Nữ SPHD1.09292 1 3.25 3.75 6.50 13.50 24.35.08035 C140231 28-08-2014
68 Lê Thị Thùy Linh 10/10/96 Nữ HDTM.00443 1 3.25 5.25 5.00 13.50 28.38.01981 C140201 29-08-2014
69 Nguyễn Thị Thu Trang 19/08/96 Nữ LPSA1.04216 1 5.00 5.50 3.00 13.50 40.08.00552 C140209 03-09-2014
70 Dương Minh Đạt 08/08/95 DQNA.01185 2NT 2.00 6.50 5.00 13.50 37.32.01909 C140209 03-09-2014
71 Huỳnh Thị Thuý Hằng 01/10/95 Nữ SPHD1.18007 2NT 6.00 2.00 5.50 13.50 29.28.00336 C140201 03-09-2014
72 Trần Thanh Hường 28/08/96 Nữ LDAD1.08290 2NT 5.50 2.25 5.50 13.50 24.61.01915 C140202 03-09-2014
73 Trương Thuỳ Linh 03/10/96 Nữ DQKD1.01416 3 4.25 2.75 6.25 13.50 1A.47.00131 C140202 06-09-2014
74 Trần Hữu Tuyển 01/03/95 DKKA.07615 2 2.75 5.25 5.25 13.50 99.99.00003 C140202 08-09-2014
75 Hoàng Thị Thu Thảo 14/07/96 Nữ TMAA.05822 2NT 4.75 4.50 3.75 13.00 25.34.00291 C140202 28-08-2014
76 Nguyễn Thị Phương Hoa 19/08/96 Nữ C01B.00097 2 5.50 4.00 3.50 13.00 1B.51.00078 C140202 28-08-2014
77 Trần Thị Thuý 12/07/96 Nữ SP2M.01222 2NT 3.50 2.75 6.75 13.00 25.45.01617 C140201 28-08-2014
78 Nguyễn Thị Thuỳ 04/03/96 Nữ SPHD1.11435 2 3.75 3.25 6.00 13.00 1B.69.00773 C140202 28-08-2014
79 Đặng Thị Oanh 22/08/96 Nữ LDAD1.09214 2NT 2.75 3.25 7.00 13.00 24.61.01916 C140217 29-08-2014
80 Đinh Thị Giang 04/10/95 Nữ HCHA.00152 1 4.75 4.25 4.00 13.00 99.99.14594 C140209 29-08-2014
81 Nguyễn Thị Phương Hoa 19/08/96 Nữ C01B.00097 2 5.50 4.00 3.50 13.00 1B.51.00078 C140202 29-08-2014
82 Nguyễn Thị Huyền Trang 16/07/94 Nữ SPHD1.09052 2NT 4.25 3.25 5.50 13.00 99.99.00335 C140202 29-08-2014
83 Lưu Thị Thu 23/01/96 Nữ YDDB.03471 2NT 5.75 4.25 3.00 13.00 25.54.02561 C140201 03-09-2014
84 Phạm Thị Thủy 03/02/96 Nữ SKNA.00500 2NT 4.75 4.00 4.25 13.00 25.37.03178 C140202 03-09-2014
85 Đào Thu Trang 28/12/95 Nữ ANHD1.08673 2NT 3.75 4.00 5.00 13.00 25.06.00310 C140202 04-09-2014
86 Nguyễn Thị Nhật Lệ 30/04/96 Nữ HCBA.00971 2NT 4.25 4.25 4.50 13.00 24.02.00692 C140209 04-09-2014
87 Đặng Thị Hà Linh 18/09/96 Nữ C29D1.02647 2NT 3.25 2.50 7.00 13.00 29.31.02647 C140201 05-09-2014
88 Hoàng Thị Thủy Tiên 28/02/95 Nữ C36C.00791 1 4.00 3.00 5.75 13.00 36.30.00030 C140217 08-09-2014
89 Nhữ Thị Hoài 25/06/96 Nữ DNVD1.05913 2NT 3.50 3.50 6.00 13.00 24.03.04319 C140231 09-09-2014
90 Phạm Thị Thúy 05/07/95 Nữ DKKA.12616 2NT 5.25 4.00 3.50 13.00 25.00.00041 C140202 09-09-2014
91 Dương Thị Duyên 10/02/95 Nữ SPHM.05977 2NT 2.00 3.75 7.00 13.00 99.99.00029 C140201 11-09-2014
92 Đoàn Thị Phương 13/08/93 Nữ SPHC.14866 2NT 4.75 3.00 5.00 13.00 99.99.00437 C140201 11-09-2014
93 Ngô Thị Thuỳ Trang 07/09/96 Nữ SPHD1.13178 2NT 4.50 2.50 5.50 12.50 25.67.00485 C140202 28-08-2014
94 Phạm Thị Len 21/11/96 Nữ SPHD1.13313 2NT 3.75 3.25 5.50 12.50 25.67.00023 C140202 28-08-2014
95 Nguyễn Thị Thu Hương 02/08/96 Nữ DMTA.01719 2NT 5.75 5.00 1.50 12.50 25.67.00700 C140202 28-08-2014
96 Trần Thị Thu Huyền 03/10/96 Nữ CYEB.01346 1 3.75 2.75 6.00 12.50 27.22.00013 C140201 28-08-2014
97 Nguyễn Thị Thu Trang 04/07/96 Nữ DKHA.02432 2 4.50 2.50 5.50 12.50 1B.46.00061 C140202 28-08-2014
98 Vũ Thị Nhạn 25/12/95 Nữ SP2M.00918 2NT 4.00 2.00 6.25 12.50 25.30.02729 C140202 29-08-2014
99 Nguyễn Thị ánh Phượng 20/12/96 Nữ DQNM.21009 1 1.75 4.75 5.75 12.50 38.12.00135 C140201 29-08-2014
100 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 01/08/96 Nữ TTNB.13305 1 3.25 4.50 4.50 12.50 40.08.01341 C140202 03-09-2014
101 Nguyễn Thị Bình 10/05/93 Nữ DHYB.61161 1 3.25 5.75 3.50 12.50 34.53.01256 C140201 03-09-2014
102 Trần Thị Thanh Lam 13/02/96 Nữ DQNM.20468 1 3.00 4.25 5.25 12.50 38.07.00181 C140201 03-09-2014
103 Phạm Thị Thu Hiền 27/09/96 Nữ SPHM.06211 2NT 3.50 4.50 4.50 12.50 25.41.03432 C140201 03-09-2014
104 Nguyễn Minh Hằng 29/09/96 Nữ DTSA.03238 2 2.50 5.50 4.25 12.50 1B.70.00145 C140202 03-09-2014
105 Nguyễn Thị Chung 22/08/95 Nữ TDVA.00647 2NT 4.25 4.50 3.75 12.50 29.48.02950 C140202 08-09-2014
106 Lê Thị Thuỳ Dung 22/06/95 Nữ DHSM.77937 2NT 3.00 5.50 3.75 12.50 32.00.00348 C140201 08-09-2014
107 Phan Thị Thanh Trà 21/11/96 Nữ NHHA.05590 2NT 5.50 3.50 3.00 12.00 29.88.00213 C140202 28-08-2014
108 Trịnh Thị Hường 30/04/96 Nữ SGDA.02384 3 4.75 4.50 2.50 12.00 02.42.00080 C140209 28-08-2014
109 Lê Thị Nguyệt 19/09/94 Nữ HVQC.00289 2NT 5.25 2.00 4.50 12.00 25.33.01941 C140201 28-08-2014
110 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 12/09/96 Nữ SPHM.07181 2NT 2.00 4.00 6.00 12.00 24.51.04400 C140201 29-08-2014
111 Nguyễn Thị Thu Trang 19/08/96 Nữ DDSD1.35416 1 4.75 3.25 4.00 12.00 40.08.57199 C140202 03-09-2014
112 Nguyễn Thị Mì 03/06/96 Nữ TDLD1.08794 1 1.50 5.50 5.00 12.00 42.94.03865 C140231 03-09-2014
113 Trịnh Thị Mai Trang 08/12/96 Nữ SPHA.00154 2 5.75 2.50 3.75 12.00 1B.65.00665 C140202 03-09-2014
114 Trịnh Thị Oanh 28/11/96 Nữ LPHA.00563 2 2.50 5.50 4.00 12.00 1B.53.00368 C140202 03-09-2014
115 Trần Thị Hoa 06/07/95 Nữ DLXA1.00689 2NT 4.00 3.50 4.25 12.00 24.04.07318 C140231 03-09-2014
116 Nguyễn Thị Hồng Trang 09/06/96 Nữ DHSM.79452 1 1.00 4.50 6.25 12.00 29.79.00001 C140201 04-09-2014
117 Phạm Thị Phương Thảo 21/10/96 Nữ SKNA.00465 2NT 4.75 4.25 2.75 12.00 25.34.03165 C140209 05-09-2014
118 Phạm Thị Phương Thảo 21/10/96 Nữ SKNA.00465 2NT 4.75 4.25 2.75 12.00 25.34.03165 C140202 05-09-2014
119 Lại Thị Kim Quy 05/02/95 Nữ C29M.01791 1 2.50 4.50 5.00 12.00 29.46.01791 C140201 05-09-2014
120 Rcom H' Loanh 09/10/96 Nữ TTNA.02714 01 1 3.50 5.00 3.50 12.00 38.40.00281 C140202 08-09-2014
121 Hồ Thị Hồng 19/01/96 Nữ C29D1.02595 2NT 2.25 2.50 7.00 12.00 29.44.02595 C140217 08-09-2014
122 Thẩm Hồng Ngọc 22/06/96 Nữ SP2M.00889 1 2.25 3.25 6.50 12.00 08.23.07067 C140201 08-09-2014
123 Hoàng Thị Huyền Trang 11/03/96 Nữ C29M.02078 2NT 1.75 5.50 4.75 12.00 29.67.02078 C140201 08-09-2014
124 Trần Thùy Linh 21/05/96 Nữ NNHA.04110 2 2.25 2.75 6.75 12.00 1B.62.01659 C140202 08-09-2014
125 Nguyễn Thị Thu Hương 11/02/95 Nữ SP2A.01076 2NT 5.50 3.50 2.75 12.00 24.04.07539 C140209 11-09-2014
126 Nguyễn Thị Hảo 11/11/94 Nữ DHSM.78071 2 2.25 4.50 5.00 12.00 39.19.00025 C140201 11-09-2014
127 Phạm Thị Thu Hà 04/02/96 Nữ SP2A.00535 2NT 3.50 3.75 4.00 11.50 24.31.09450 C140209 28-08-2014
128 Nguyễn Thị Hằng 19/01/96 Nữ DTSD1.01014 2NT 2.50 3.25 5.50 11.50 25.41.00018 C140202 28-08-2014
129 Phan Thị Là 28/05/95 Nữ NNHA.03924 2NT 1.00 4.50 5.75 11.50 24.03.00016 C140209 28-08-2014
130 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/09/96 Nữ HYDB.01769 2 3.25 3.75 4.50 11.50 1B.40.00749 C140202 28-08-2014
131 Trần Thu Hà 24/05/96 Nữ DNVC.00996 2NT 4.25 1.75 5.50 11.50 24.43.04371 C140217 28-08-2014
132 Trần Quang Vinh 18/07/96 DCNA.36056 2NT 3.50 4.50 3.50 11.50 25.55.02638 C140202 28-08-2014
133 Nguyễn Thị Mai Hương 05/11/94 Nữ SKNA.00263 2NT 4.00 4.50 3.00 11.50 99.99.02014 C140209 28-08-2014
134 Tạ Thị Chinh 03/09/94 Nữ DTSA.01022 2 4.75 2.50 4.00 11.50 1B.73.00150 C140209 29-08-2014
135 Lê Thị Hường 07/07/95 Nữ TTNA.02144 1 1.00 3.75 6.50 11.50 38.32.00245 C140202 03-09-2014
136 Lê Thị ánh Tuyết 02/08/96 Nữ DHLA.17612 1 3.25 3.50 4.75 11.50 36.46.00002 C140202 03-09-2014
137 Nguyễn Thị Thu Hoài 06/06/96 Nữ SPHC.17894 1 2.25 4.75 4.50 11.50 30.22.00100 C140217 03-09-2014
138 Nguyễn Thị Ngân 20/06/96 Nữ SPHC.16693 1 4.50 2.00 5.00 11.50 27.43.00336 C140201 03-09-2014
139 Nguyễn Văn Huyên 06/01/96 TTBA.00497 2NT 4.75 4.50 2.00 11.50 25.38.03747 C140202 04-09-2014
140 Hoàng Ngọc Anh 04/09/96 Nữ SPHA.00275 2 3.75 3.75 4.00 11.50 1B.51.01106 C140209 05-09-2014
141 Lê Thị Hải 07/07/96 Nữ YKVB.02069 1 2.75 3.25 5.25 11.50 29.47.00114 C140202 05-09-2014
142 Lê Thị Hải 07/07/96 Nữ YKVB.02069 1 2.75 3.25 5.25 11.50 29.47.00114 C140201 05-09-2014
143 Võ Thị Tình 20/06/95 Nữ DDSM.37455 2NT 0.75 8.50 2.25 11.50 32.47.24829 C140201 05-09-2014
144 Trần Thị Hoài Thanh 04/01/96 Nữ C29M.01855 2NT 2.00 4.50 4.75 11.50 29.71.01855 C140201 06-09-2014
145 Nguyễn Thị Hằng 28/10/95 Nữ SPHD1.09346 2NT 4.75 2.50 4.00 11.50 24.04.07569 C140217 11-09-2014
146 Nguyễn Thu Thảo 04/07/95 Nữ TDVD1.14475 2NT 5.00 2.50 4.00 11.50 29.28.10427 C140201 11-09-2014
147 Phạm Thị Hằng 09/07/95 Nữ LDAD1.07820 2 3.75 2.75 5.00 11.50 25.00.00127 C140201 11-09-2014
148 Phạm Thị Thanh Hằng 19/01/96 Nữ YHBB.02174 2 3.00 3.50 4.50 11.00 1B.69.02832 C140202 28-08-2014
149 Hoàng Thị Thu Hải 15/03/95 Nữ DPYD1.01559 1 2.75 3.25 4.75 11.00 38.56.00108 C140201 28-08-2014
150 Hoàng Thị Thu Hải 15/03/95 Nữ DPYD1.01559 1 2.75 3.25 4.75 11.00 38.56.00108 C140202 28-08-2014
151 Nguyễn Thị Chè 27/07/96 Nữ SP2D1.00102 2NT 4.50 4.00 2.50 11.00 25.76.04998 C140202 28-08-2014
152 Trần Thị Lan 12/06/96 Nữ LNHB.06152 1 3.75 4.25 3.00 11.00 13.23.00093 C140202 28-08-2014
153 Huỳnh Thị Thuý An 30/01/96 Nữ LNHB.04032 2NT 3.50 3.50 4.00 11.00 26.49.00367 C140201 29-08-2014
154 Hoàng Thị Thu Hoài 14/09/96 Nữ DNUA.00630 2NT 3.75 4.50 2.50 11.00 30.33.00819 C140202 03-09-2014
155 Trần Thị Chang 05/05/96 Nữ DQNA.00382 1 3.00 4.50 3.50 11.00 38.52.00451 C140202 03-09-2014
156 Nguyễn Thị Uyên 15/11/95 Nữ SP2A.02615 2 4.00 3.50 3.25 11.00 1B.55.00222 C140202 03-09-2014
157 Phan Thị Nguyệt 17/07/96 Nữ C29M.01682 2NT 3.50 3.50 4.00 11.00 29.34.01682 C140201 03-09-2014
158 Đặng Thị Giang 26/05/96 Nữ DTSD1.00734 2NT 4.00 2.00 5.00 11.00 25.31.00016 C140202 04-09-2014
159 Phạm Thị Loan 10/03/96 Nữ DCND1.03696 2NT 4.00 2.75 4.00 11.00 25.61.01193 C140202 04-09-2014
160 Lê Thị Khánh Linh 02/12/95 Nữ LDAC.06835 2NT 5.00 2.00 4.00 11.00 29.28.00436 C140201 05-09-2014
161 Rah Lan Hen 03/12/94 DQNA.01892 01 1 3.00 4.25 3.50 11.00 41.59.00095 C140202 08-09-2014
162 Nguyễn Văn Phúc 21/09/96 SP2D1.00963 2 1.00 6.50 3.25 11.00 99.99.00698 C140231 08-09-2014
163 Nguyễn Thị Ngọc Dung 21/08/91 Nữ DLSD1.01208 3 2.50 2.50 5.75 11.00 98.11.00002 C140202 08-09-2014
164 Võ Thị Mơ 12/04/96 Nữ DKKD1.31043 1 4.25 2.50 4.00 11.00 30.22.00039 C140201 08-09-2014
165 Đới Thị Hương 03/10/96 Nữ DNVD1.06057 2NT 3.00 3.00 5.00 11.00 25.85.04517 C140202 08-09-2014
166 Nguyễn Văn Hùng 28/02/94 DCNA.15617 2 2.25 5.50 3.00 11.00 1B.55.00064 C140209 09-09-2014
167 Lưu Quỳnh Trâm 16/10/95 Nữ TTNA.05333 1 1.25 4.75 4.50 10.50 40.22.01139 C140209 28-08-2014
168 Nguyễn Như Quỳnh 01/06/96 Nữ QHSC.02374 2 3.75 1.25 5.50 10.50 .18.03872 C140217 28-08-2014
169 Nguyễn Thị Thu Hương 13/05/96 Nữ TLAA.03208 1 1.00 3.00 6.50 10.50 24.35.04770 C140209 28-08-2014
170 Cao Thị Kim Oanh 14/09/96 Nữ DQNC.15989 1 1.75 2.50 6.00 10.50 38.12.00313 C140217 29-08-2014
171 Đinh Thị Lan 21/05/91 Nữ DQNM.20481 01 1 1.00 3.75 5.75 10.50 38.27.00474 C140202 03-09-2014
172 Đặng Thị Ninh 18/03/96 Nữ NNHA.05641 2NT 2.50 3.75 4.00 10.50 25.76.00627 C140202 03-09-2014
173 Nguyễn Thị Hằng 14/10/93 Nữ DQNM.20211 1 1.25 3.75 5.50 10.50 38.30.00453 C140201 03-09-2014
174 Phạm Thị Liên 07/11/96 Nữ SKNA.00296 2NT 0.75 4.50 5.00 10.50 25.37.03179 C140202 03-09-2014
175 Ma Thị Hường 09/05/95 Nữ TQUC.00234 01 1 2.00 4.50 4.00 10.50 99.99.00069 C140201 05-09-2014
176 Trần Thị Vân 08/04/96 Nữ NNHA.08554 2NT 3.75 3.25 3.50 10.50 25.85.00677 C140209 06-09-2014
177 Phạm Thị Minh Anh 29/03/96 Nữ DNVD1.05546 2 2.00 3.50 5.00 10.50 1B.53.00866 C140202 08-09-2014
178 Đinh Thị Lan 21/05/91 Nữ DQNM.20481 01 1 1.00 3.75 5.75 10.50 38.27.00474 C140201 08-09-2014
179 Phạm Thị Lan Anh 04/08/96 Nữ SKNA.00019 2NT 5.00 2.50 2.50 10.00 25.43.01545 C140202 28-08-2014
180 Nguyễn Thị Thu Nga 09/08/96 Nữ DKKD1.31093 2NT 5.50 2.00 2.25 10.00 27.41.03012 C140201 28-08-2014
181 Phạm Thị Lan Anh 04/08/96 Nữ YDDB.00092 2NT 4.00 2.50 3.50 10.00 25.43.01979 C140201 28-08-2014
182 Nguyễn Thị Thu Hường 24/01/96 Nữ CSHD1.28784 1 2.75 2.00 5.00 10.00 27.06.00565 C140201 29-08-2014
183 Vũ Thị Hường 26/11/96 Nữ SPHD1.08910 2NT 2.00 3.25 4.50 10.00 25.37.03383 C140202 11-09-2014
184 Phan Thị Hà 14/07/96 Nữ SP2A.00536 2NT 3.00 3.25 3.00 9.50 25.30.02684 C140202 28-08-2014
185 Ngô Tập Trí 02/07/96 DQNA.08164 1 2.75 3.25 3.50 9.50 41.42.00288 C140209 28-08-2014
186 Nguyễn Kiều Anh 10/11/95 Nữ TTND1.22034 1 3.25 2.75 3.50 9.50 40.37.00865 C140201 03-09-2014
187 Vũ Thị Giang 24/10/96 Nữ VHHC.00357 2NT 1.25 2.25 6.00 9.50 25.43.00035 C140201 03-09-2014
188 Trần Thị Nga 13/02/96 Nữ DHSD1.76488 2NT 4.25 3.50 1.50 9.50 31.19.00420 C140202 03-09-2014
189 Phạm Thị Hà 16/05/96 Nữ SP2C.00322 1 5.25 0.50 3.50 9.50 27.43.00239 C140201 03-09-2014
190 Đặng Phương Linh 01/07/96 Nữ TTBM.00263 1 1.00 5.25 3.00 9.50 08.23.07595 C140201 04-09-2014
191 Đặng Thị Hà Linh 18/09/96 Nữ DCVD1.00808 2NT 0.25 3.00 6.25 9.50 29.31.00173 C140201 05-09-2014
192 Trần Thảo Huyền 16/12/96 Nữ LPHA.02346 06 2NT 1.25 2.50 5.00 9.00 24.52.03572 C140209 05-09-2014
193 A Viết Thị Vào 18/07/91 Nữ DHSC.67824 01 1 2.00 3.50 1.50 7.00 33.28.02040 C140201 06-09-2014
Tổng số hồ sơ đăng ký xét tuyển   193
ban sofa tai tphcmsach nuoi day consach ky nang song
You need Flash player 6+ and JavaScript enabled to view this video.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM HÀ NAM

Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

Điện thoại: 0351. 3.851.018- Fax: 0351.3.849.686 - Email: banbientap@cdhanam.edu.vn - Design by ITSolution

http://www.xemayvn.co/

http://www.xemayvn.co/2017/08/nhong-sen-dia-nhong-xich.html

http://hoavancodien.com/Hoa-Van-Co-Dien.html