mat ong nguyen chat barrie tu dong cong inox tu dong cong xep inox tu dong chung cu 87 linh nam gia goc

Khắc phục sự cố và sua chua dien nuoc cho cơ quan, trường học chuyên nghiệp và uy tín. Đơn vị sửa chữa điện nước được mọi người đánh giá cao

Danh sách thí sinh trúng tuyển NV3
Thứ bảy, 05 Tháng 10 2013

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 3

KÌ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2013

STT

Trường

Khối

Ngành

Họ và tên

Phái

Ngày sinh

Hộ khẩu thường trú

Đ1

Đ2

Đ3

ĐTC0

ĐTC

1

C24

A

C140202

Trần Thị Diệu Linh

Nữ

18-11-1995

Huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình

2.50

3.75

5.50

11.75

12.00

2

C24

A

C140202

Bùi Thị Hồng Nhung

Nữ

22-06-1995

Huyện Kbang, tỉnh Gia Lai

2.00

3.00

5.50

10.50

10.50

3

C24

A

C140202

Phạm Thị Hồng Nhung

Nữ

01-01-1995

Huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định

5.00

5.25

5.50

15.75

16.00

4

C24

A

C140202

Nguyễn Thuý Vân

Nữ

30-09-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

1.25

3.25

5.25

9.75

10.00

5

C24

A

C140202

Lương Thị Xuyến

Nữ

25-11-1995

Huyện  Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

4.75

3.25

3.75

11.75

12.00

6

C24

A

C140209

Bùi Đức Duy

Nam

22-10-1994

Huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định

3.50

4.00

4.75

12.25

12.50

7

C24

A

C140209

Nguyễn Thị Ngọc

Nữ

12-11-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

4.00

4.25

4.25

12.50

12.50

8

C24

A

C140209

Nguyễn Thị Ngọc

Nữ

12-11-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

4.00

4.25

4.25

12.50

12.50

9

C24

A1

C140209

Đặng Thị Kiều Phương

Nữ

30-01-1995

Huyện Đăk Song, tỉnh Đăk Nông

1.50

3.00

4.00

8.50

8.50

10

C24

B

C140201

Cao Thị Liễu

Nữ

24-04-1995

Huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An

2.00

7.25

3.25

12.50

12.50

11

C24

B

C140201

Cao Thị Liễu

Nữ

24-04-1995

Huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An

2.00

7.25

3.25

12.50

12.50

12

C24

B

C140201

Nguyễn Thị Linh

Nữ

09-10-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

4.25

3.00

2.75

10.00

10.00

13

C24

B

C140201

Bùi Thị Minh

Nữ

03-09-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

4.00

3.25

3.75

11.00

11.00

14

C24

B

C140201

Vũ Thị Quyên

Nữ

04-01-1995

Huyện An Lão, TP. Hải Phòng

4.25

3.25

5.50

13.00

13.00

15

C24

B

C140201

Nguyễn Thị Thanh

Nữ

03-01-1995

Huyện Mường ảng, tỉnh Điện Biên

3.50

4.75

3.50

11.75

12.00

16

C24

B

C140201

Bùi Thị Thảo

Nữ

30-12-1995

Huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên

2.00

5.50

2.75

10.25

10.50

17

C24

B

C140201

Phạm Thị Thu Thúy

Nữ

13-10-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

2.25

3.50

4.50

10.25

10.50

18

C24

B

C140202

Dương Thị Mỹ Linh

Nữ

06-11-1995

Huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội

4.25

4.50

4.75

13.50

13.50

19

C24

B

C140202

Phùng Thị Tám

Nữ

16-12-1995

Huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk

1.50

3.50

3.25

8.25

8.50

20

C24

B

C140202

Nguyễn Thị Hải Yến

Nữ

30-01-1995

Huyện Phú Xuyên, TP. Hà Nội

5.00

4.50

7.50

17.00

17.00

21

C24

C

C140201

Nguyễn Thị Nhật Lệ

Nữ

12-07-1994

Huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình

5.00

4.00

6.00

15.00

15.00

22

C24

C

C140201

Tạ Khánh Linh

Nữ

09-10-1995

Huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình

6.50

2.00

4.00

12.50

12.50

23

C24

C

C140201

Lê Thị Nga

Nữ

20-01-1994

Huyện Đăk Hà, tỉnh Kon Tum

5.75

5.50

7.00

18.25

18.50

24

C24

C

C140201

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

Nữ

28-03-1995

Huyện M'Đrăk, tỉnh Đắk Lắk

7.50

4.50

5.00

17.00

17.00

25

C24

C

C140201

Trần Kim Yến

Nữ

04-03-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

4.25

2.75

6.00

13.00

13.00

26

C24

C

C140217

Nguyễn Tử Hải

Nam

23-09-1995

Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình

3.75

6.25

3.75

13.75

14.00

27

C24

D1

C140201

Đoàn Thị Chuyên

Nữ

28-07-1995

Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh

1.00

3.75

4.25

9.00

9.00

28

C24

D1

C140201

Lê Hoàng Diệu

Nữ

22-11-1995

Huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định

6.00

5.50

5.00

16.50

16.50

29

C24

D1

C140201

Nguyễn Thị Hảo

Nữ

23-10-1995

Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

4.00

3.00

4.00

11.00

11.00

30

C24

D1

C140201

Hoàng My Giáng Hương

Nữ

06-04-1995

Huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định

5.25

4.00

6.50

15.75

16.00

31

C24

D1

C140201

Nguyễn Thị Thu Uyên

Nữ

30-12-1995

Huyện Từ Liêm, TP. Hà Nội

1.00

4.50

6.00

11.50

11.50

32

C24

D1

C140201

Sa Thị Xuân

Nữ

06-07-1995

Huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

1.75

2.50

2.50

6.75

7.00

33

C24

D1

C140202

Bùi Kiều Anh

Nữ

28-11-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

3.00

3.75

6.00

12.75

13.00

34

C24

D1

C140202

Lê Hoàng Diệu

Nữ

22-11-1995

Huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định

6.00

5.50

5.00

16.50

16.50

35

C24

D1

C140202

Hoàng Thúy Kiều

Nữ

07-05-1995

Huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum

3.25

4.00

4.00

11.25

11.50

36

C24

D1

C140202

Nguyễn Thị Hồng Loan

Nữ

22-05-1995

Huyện ứng Hoà, TP. Hà Nội

2.50

3.75

4.50

10.75

11.00

37

C24

D1

C140202

Nguyễn Hồng Nhung

Nữ

10-12-1995

Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội

2.50

2.50

5.00

10.00

10.00

38

C24

D1

C140202

Nguyễn Thị Trang Nhung

Nữ

30-04-1994

Huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định

5.75

6.00

5.50

17.25

17.50

39

C24

D1

C140202

Hoàng Lan Phương

Nữ

14-10-1995

Huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định

4.75

3.50

4.00

12.25

12.50

40

C24

D1

C140202

Mai Thị Nh­ Quỳnh

Nữ

19-04-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

4.75

5.25

5.50

15.50

15.50

41

C24

D1

C140202

Đinh Thị Tường Vi

Nữ

20-01-1995

Huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk

3.25

2.75

3.00

9.00

9.00

42

C24

D1

C140217

Nguyễn Thị Hằng

Nữ

14-06-1995

Huyện Phú Xuyên, TP. Hà Nội

5.75

4.50

5.50

15.75

16.00

43

C24

D1

C140217

Nguyễn Thị Hằng

Nữ

14-06-1995

Huyện Phú Xuyên, TP. Hà Nội

5.75

4.50

5.50

15.75

16.00

44

C24

D1

C140217

Nguyễn Phương Thuý

Nữ

21-04-1995

Huyện Quốc Oai, TP. Hà Nội

3.00

2.50

7.50

13.00

13.00

45

C24

D1

C140231

Bùi Kiều Anh

Nữ

28-11-1995

Huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội

3.00

3.75

6.00

12.75

13.00

46

C24

D1

C140231

Nguyễn Thị Hồng

Nữ

26-06-1995

Huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định

6.75

5.00

2.50

14.25

14.50

47

C24

D1

C140231

Nguyễn Thị Hồng

Nữ

26-06-1995

Huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định

6.75

5.00

2.50

14.25

14.50

48

C24

D1

C140231

Bùi Thuý Quỳnh

Nữ

25-01-1995

Thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

0.75

2.75

6.00

9.50

9.50

49

C24

D1

C140231

Đinh Thị Tường Vi

Nữ

20-01-1995

Huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk

3.25

2.75

3.00

9.00

9.00

50

C24

M

C140201

Bùi Thị Kiều Anh

Nữ

15-01-1995

Huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

0.75

5.00

4.50

10.25

10.50

51

C24

M

C140201

Lê Kim Anh

Nữ

24-07-1993

Huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

1.50

4.75

3.00

9.25

9.50

52

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Vân Anh

Nữ

07-09-1995

Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình

1.75

6.75

2.50

11.00

11.00

53

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Vân Anh

Nữ

07-09-1995

Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình

1.75

6.75

2.50

11.00

11.00

54

C24

M

C140201

Sin Thị Bé

Nữ

03-02-1995

Huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai

0.50

2.50

3.25

6.25

6.50

55

C24

M

C140201

Hoàng Thị Diễm

Nữ

22-04-1995

Huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai

2.25

3.50

4.25

10.00

10.00

56

C24

M

C140201

Đỗ Thị Dịu

Nữ

02-12-1995

Huyện ứng Hoà, TP. Hà Nội

0.25

3.50

7.00

10.75

11.00

57

C24

M

C140201

Nguyễn Lệ Dung

Nữ

10-03-1995

Huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh

1.25

6.75

6.50

14.50

14.50

58

C24

M

C140201

Phan Thị Hồng Duyên

Nữ

05-09-1995

Huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình

1.75

3.50

5.50

10.75

11.00

59

C24

M

C140201

Lê Thị Thùy Dương

Nữ

31-10-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

2.50

7.00

3.00

12.50

12.50

60

C24

M

C140201

Lê Thị Thu Hà

Nữ

26-04-1994

Huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An

0.25

5.00

3.50

8.75

9.00

61

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Hạnh

Nữ

19-06-1995

Huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình

0.25

6.00

5.00

11.25

11.50

62

C24

M

C140201

L­ờng Thị Hoa

Nữ

12-11-1994

Huyện Mường Chà, tỉnh Điện Biên

1.00

4.75

2.00

7.75

8.00

63

C24

M

C140201

Vũ Thị Hương

Nữ

05-06-1995

Huyện ý Yên, tỉnh Nam Định

1.25

4.50

3.25

9.00

9.00

64

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Thùy Linh

Nữ

05-02-1995

Huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La

0.75

2.00

6.25

9.00

9.00

65

C24

M

C140201

Đặng Bích Lộc

Nữ

19-03-1995

Huyện Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An

0.75

5.25

6.25

12.25

12.50

66

C24

M

C140201

Lê Thị Khánh Ly

Nữ

10-05-1995

Huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai

1.00

3.25

7.25

11.50

11.50

67

C24

M

C140201

Nguyễn Thị My

Nữ

21-04-1995

Huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình

1.00

4.75

4.00

9.75

10.00

68

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Thuý Nga

Nữ

07-08-1995

Huyện ứng Hoà, TP. Hà Nội

3.25

4.50

4.75

12.50

12.50

69

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Ngân

Nữ

08-11-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

2.00

4.75

6.50

13.25

13.50

70

C24

M

C140201

Cao Thị Lan Ngọc

Nữ

06-09-1993

Huyện Tuyên Hoá, tỉnh Quảng Bình

0.50

6.50

5.50

12.50

12.50

71

C24

M

C140201

Đinh Thị Nhung

Nữ

06-10-1995

Huyện Nho Quan, tỉnh Ninh Bình

1.00

3.75

3.75

8.50

8.50

72

C24

M

C140201

Khư­ơng Bích Phương

Nữ

29-09-1995

Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội

3.25

5.50

4.25

13.00

13.00

73

C24

M

C140201

Hoàng Thị Hoa Quỳnh

Nữ

12-08-1995

Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định

2.75

6.50

6.50

15.75

16.00

74

C24

M

C140201

Lã Thị Thảo

Nữ

19-08-1995

Huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình

1.75

5.50

6.50

13.75

14.00

75

C24

M

C140201

Lâm Thị Thảo

Nữ

06-02-1993

Huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai

1.00

3.00

5.25

9.25

9.50

76

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Thoa

Nữ

22-01-1995

Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội

5.00

7.50

4.50

17.00

17.00

77

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26-06-1995

Huyện Phục Hoà, tỉnh Cao Bằng

0.50

4.25

5.00

9.75

10.00

78

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Thuỷ

Nữ

25-05-1995

Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định

2.00

6.50

5.75

14.25

14.50

79

C24

M

C140201

Phạm Thu Trang

Nữ

31-08-1995

Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội

3.25

6.00

6.50

15.75

16.00

80

C24

M

C140201

Trần Thị Hương Trà

Nữ

10-10-1994

Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai

2.00

4.50

3.00

9.50

9.50

81

C24

M

C140201

Vi Thị Thanh Trà

Nữ

21-05-1995

Huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An

0.50

5.00

2.00

7.50

7.50

82

C24

M

C140201

Nguyễn Kiều Trinh

Nữ

06-08-1995

Huyện Tân Lạc, tỉnh Hoà Bình

2.00

3.50

7.50

13.00

13.00

83

C24

M

C140201

Hoàng Thị Hồng Yến

Nữ

04-12-1995

Thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình

2.00

6.00

1.25

9.25

9.50

84

C24

M

C140201

Nguyễn Thị Yến

Nữ

18-12-1995

Huyện ứng Hoà, TP. Hà Nội

4.25

4.50

3.75

12.50

12.50

85

C24

A1

C140209

Trần Thị Ngọc Bích

 

25-08-1995

Thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

4.75

2.50

3.25

10.50

10.50

86

C24

A1

C140209

Nguyễn Thị Nam Ca

 

14-06-1995

Huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam

4.00

2.00

4.00

10.00

10.00

Danh sách này có 86 thí sinh trúng tuyển.

ban sofa tai tphcmsach nuoi day consach ky nang song
You need Flash player 6+ and JavaScript enabled to view this video.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM HÀ NAM

Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

Điện thoại: 0351. 3.851.018- Fax: 0351.3.849.686 - Email: banbientap@cdhanam.edu.vn - Design by ITSolution

http://www.xemayvn.co/

http://www.xemayvn.co/2017/08/nhong-sen-dia-nhong-xich.html

http://hoavancodien.com/Hoa-Van-Co-Dien.html